--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tảng sáng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tảng sáng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tảng sáng
+ noun
dawn, early morning
Lượt xem: 691
Từ vừa tra
+
tảng sáng
:
dawn, early morning
+
laddie
:
anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon
+
metre
:
vận luật (trong thơ)
+
domineeringness
:
sự hống hách, độc đoán
+
chamber of horrors
:
nơi trưng bày những vật khủng khiếp (dụng cụ tra tấn...)